Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dirham UAE cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = AED
Cập nhật
1
SAR
=
0.97822259
AED
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = د.إ0.97822259 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = ﷼1.02226222 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.97822259
Hiện tại
د.إ0.97822259
Cao nhất
د.إ0.97891843
Nguồn:
FX Rate mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97822259 AED
2026-10-24
24 giờ qua
-0.003017 AED
-0.31%
7 ngày qua
-0.000451 AED
-0.05%
30 ngày qua
+0.000211 AED
+0.02%
1 năm qua
-0.001208 AED
-0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.96429458 Hôm nay
0.97822259 Cao nhất
0.99378082
0.96429458 Hôm nay
0.97822259 Cao nhất
0.99378082
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.97914692 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.97821107 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97524435
–
0.97966027
AED
Năm ổn định
-0.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.97900852 AED
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.97640602
–
0.98249149
AED
Năm ổn định
+0.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.97887719 AED
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.97719153
–
0.981203
AED
Năm ổn định
-0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.97914692 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.97739478
–
0.983071
AED
Năm ổn định
+0.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.97835646 AED
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.96429458
–
0.99378082
AED
Năm ổn định
-0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.