Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dirham UAE cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = AED
Cập nhật
1
PKR
=
0.01327023
AED
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = د.إ0.01327023 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = ₨75.35662138 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.إ0.01325792
Hiện tại
د.إ0.01327023
Cao nhất
د.إ0.01327544
Nguồn:
FX Rate mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01327023 AED
2026-10-23
24 giờ qua
+0.000002 AED
+0.02%
7 ngày qua
+0.000005 AED
+0.04%
30 ngày qua
+0.000016 AED
+0.12%
1 năm qua
+0.000199 AED
+1.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.01298214 Hôm nay
0.01327023 Cao nhất
0.01330292
0.01298214 Hôm nay
0.01327023 Cao nhất
0.01330292
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 11
+0.55%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01813826 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01813826 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01525628
–
0.02106684
AED
Năm biến động
-21.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.013194 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01192171
–
0.01620394
AED
Năm biến động
-18.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01319162 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01302633
–
0.01328386
AED
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01304221 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01252068
–
0.01324684
AED
Năm ổn định
-0.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01323966 AED
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01302303
–
0.01330292
AED
Năm ổn định
+1.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.