10,000 Yên Nhật sang Manat Turkmenistan

Trang này quy đổi 10,000 Yên Nhật sang Manat Turkmenistan theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.

Quy đổi 10,000 JPY sang TMT

Cập nhật
Yên Nhật 10,000 JPY = Manat Turkmenistan 223.65391882 TMT
+0.11 TMT · 24 giờ qua (+0.05%)
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T223.46368715 Hiện tại T223.65391882 Cao nhất T224.439816
Nguồn: FX Rate mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 10,000 JPY sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
223.65391882 TMT
2026-10-24
24 giờ qua
+0.11 TMT
+0.05%
7 ngày qua
+1.51 TMT
+0.68%
30 ngày qua
+1.88 TMT
+0.85%
1 năm qua
−6.05 TMT
−2.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
213.60349089
Hôm nay
223.65391882
Cao nhất
230.0036472
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
-1.53%
Tháng 6
+3.55%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+2.06%
Tháng 9
+0.40%
Tháng 10