6,000 Yên Nhật sang Krone Na Uy

Trang này quy đổi 6,000 Yên Nhật sang Krone Na Uy theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.

Quy đổi 6,000 JPY sang NOK

Cập nhật
Yên Nhật 6,000 JPY = Krone Na Uy 356.84422409 NOK
−0.786 NOK · 24 giờ qua (−0.22%)
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr356.38171333 Hiện tại kr356.84422409 Cao nhất kr358.25045064
Nguồn: FX Rate mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 6,000 JPY sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
356.84422409 NOK
2026-10-24
24 giờ qua
−0.786 NOK
−0.22%
7 ngày qua
−2.016 NOK
−0.56%
30 ngày qua
−2.646 NOK
−0.74%
1 năm qua
−36.474 NOK
−9.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
348.32355488
Hôm nay
356.84422409
Cao nhất
399.9104865
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
-3.46%
Tháng 4
-1.90%
Tháng 5
+4.93%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
-2.81%
Tháng 8
+5.00%
Tháng 9
-2.65%
Tháng 10